Tìm sản phẩm bằng hình ảnh

Dán ảnh bằng Ctrl + V hoặc kéo thả ảnh vào đây

hoặc tải ảnh từ máy tính

Ống đồng thẳng

Logo
Công ty thương mại  •  22 năm  •  VN
🔗 Sao chép link
🚩 Gửi báo xấu

Ống đồng thẳng

Liên hệ nhà cung cấp Chat now

Các đề xuất khác cho doanh nghiệp của bạn

Gợi ý sản phẩm tương tự để bạn so sánh nhanh và gửi yêu cầu báo giá.

Ống đồng LWC

Liên hệ

10 m (Tối thiểu)

Ống đồng cuộn PC

Liên hệ

10 m (Tối thiểu)

Những điểm chính về sản phẩm

Thuộc tính cụ thể của ngành

Các thuộc tính khác

Khu vực
Hà Nội
Thương hiệu
Hồng Phúc
Mã sản phẩm
Ống đồng thẳng
Tên sản phẩm
Ống đồng thẳng
Nhà cung cấp
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Hồng Phúc

Thông tin nha cung cấp của bạn

Thời gian đáp ứng
≤2h
Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn
95%

Mô tả sản phẩm

TỔNG QUAN:

0

 

Đường kính ngoài Chiều dày thành ống
Đường kính trung bình 0.25-0.4 > 0.4-0.6 > 0.6-0.8 > 0.8-1.0 > 1.0-1.5 > 1.5-2.0
4-15     
>15-20 
>20-30   
>30-40       
>40-50       
>50-60       
iêu chuẩn kỹ thuật
 
 

đường kính ngoài

Chiều dày thành ống
0.35 ~0.60 ≥0.60 ~0.80 ≥0.80 ~1.0 ≥1.0 ~1.2 ≥1.2 ~1.5 ≥1.5 ~2.0 ≥2.0 ~3.0 ≥3.0 ~4.0 ≥4.0 ~5.5 ≥5.5 ~7.0 ≥7.0 ~9.5
6-15 0 0 0 0 0            
>15-20 0 0 0 0 0 0          
>20-30 0 0 0 0 0 0 0 0      
>30-40   0 0 0 0 0 0 0 0    
>40-50     0 0 0 0 0 0 0 0  
>50-60     0 0 0 0 0 0 0 0 0
>60-70       0 0 0 0 0 0 0 0
 
   O:  có nghĩa chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu tiêu chuẩn của khách hàng.
 
 So sánh thành phần hoá học và thuộc tính giữa tiêu chuẩn trong nước và nước ngoài
Unit:mm  
Tiêu chuẩn Loại hợp kim Thành phần hoá học trạng thái Thuộc tính

Cỡ hạt trung bình (mm)

Cu(%) 
Đồng
P(%)
phốt pho
Độ bền (Mpa) Độ giãn (%)
GB/T18033-2000 T2 ≥99.90   Y ≥315    
GB/T18033-2000 T2 ≥99.90   Yz ≥250 ≥30  
GB/T18033-2000 TP2 ≥99.90 0.015-0.040 Yz ≥250 ≥30  
GB/T18033-2000 TP2 ≥99.90 0.015-0.040 M ≥205 ≥40 0.025-0.060
ASTM B88 C11000 ≥99.90   060 ≥200 ≥40 ≥0.025
ASTM B88 C11000 ≥99.90   050 ≥200    
ASTM B88 C12200 ≥99.90 0.015-0.040 H58 ≥230 ≥30 ≥0.040
ASTM B75 C1100 ≥99.90   060 ≥205   ≤0.040
ASTM B75 C1100 ≥99.90   050 ≥205    
ASTM B75 C1100 ≥99.90   H58 ≥250    
ASTM B75 C1220 ≥99.90 0.015-0.040 H80 ≥310    
EN 1057 C1100 ≥99.90   0 ≥220 ≥40  
EN 1057 C1100 ≥99.90   1/2H ≥250 ≥30  
EN 1057 C1220 ≥99.90 0.015-0.040 H ≥290    
JISH 300 C1100 ≥99.90   0 ≥205 ≥40  
JISH 300 C1100 ≥99.90   0L 245-325    
JISH 300 C1100 ≥99.90   H ≥265    
JISH 300 C1220 ≥99.90 0.015-0.040 0 ≥205 ≥40 0.025-0.060
JISH 300 C1220 ≥99.90 0.015-0.040 0L ≥205 ≥40 ≤0.40
JISH 300 C1220 ≥99.90 0.015-0.040 1/2H 245-325    
JISH 300 C1220

 

   

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đường kính  Độ dày  Kg/m 
4.76 0.35   0.04313
     
6.35 0.48   0.07874
0.56   0.09061
0.61   0.09785
0.7   0.11053
0.8   0.12408
     
7.94 0.51   0.10590
0.56   0.11550
0.61   0.12495
0.71   0.14346
0.8   0.15963
     
9.52 0.51   0.12841
0.56   0.14022
0.61   0.15189
0.7   0.17254
0.8   0.19495
     
12.7 0.51   0.17374
0.56   0.18999
0.61   0.20610
0.7   0.23475
0.75   0.25047
0.8   0.26605
     
15.88 0.56   0.23975
0.6   0.25621
0.9   0.37677
1   0.41584
     
19.05 0.61   0.31435
0.66   0.33919
0.71   0.36390
0.9   0.45650
1   0.50443

Shipping/Vận chuyển

Dịch vụ chuyển phát nhanh toàn quốc (Tiêu chuẩn) 
Thời gian giao hàng: Liên hệ

Bảo vệ cho sản phẩm này

Giao hàng qua Daisan Logistics

Dự kiến ​​đơn hàng của bạn sẽ được giao trước ngày dự kiến ​​hoặc nhận khoản bồi thường chậm trễ 10%

Thanh toán an toàn

Mọi khoản thanh toán bạn thực hiện trên Daisan.vn đều được ...

Chính sách hoàn tiền

Yêu cầu hoàn lại tiền nếu đơn đặt hàng của bạn không được vận chuyển, bị thiếu hoặc giao đến có vấn đề về sản phẩm

Sản phẩm khác cùng danh mục

Những lựa chọn tương tự để bạn tham khảo thêm.

Sản phẩm có thể bạn quan tâm

Gợi ý dựa trên nhu cầu xem gần đây của bạn.
Tìm sản phẩm bằng hình ảnh

Dán ảnh bằng Ctrl + V hoặc kéo thả ảnh vào đây

hoặc tải ảnh từ máy tính